âm giải
Định nghĩa
- Danh từ:
- Âm giải: Một chuỗi các nốt nhạc được sắp xếp theo thứ tự cao dần hoặc thấp dần, tạo thành cơ sở cho giai điệu và hòa âm trong âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài hát này được xây dựng trên một âm giải trưởng.
- Người mới học đàn piano trước tiên cần làm quen với các âm giải cơ bản.
- Âm giải ngũ cung là đặc trưng của nhiều dòng nhạc truyền thống châu Á.
Các cách sử dụng nâng cao
- "âm giải thức": Cách gọi khác của âm giải, nhấn mạnh đến hệ thống, cấu trúc của chuỗi âm thanh.
- Âm giải thức Đô trưởng bao gồm các nốt: Đô, Rê, Mi, Fa, Sol, La, Si.
- "chuyển âm giải": Hành động chuyển từ âm giải này sang một âm giải khác trong cùng một bản nhạc.
- Đoạn giang tấu có phần chuyển âm giải rất tinh tế và phức tạp.
Biến thể và từ gần giống
- Gamme (danh từ, mượn từ tiếng Pháp "gamme"): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ âm giải.
- Thang âm (danh từ): Từ thuần Việt đồng nghĩa với âm giải.
- Điệu thức (danh từ): Khái niệm rộng hơn, bao gồm cả âm giải và các quy tắc về mối quan hệ giữa các nốt trong đó, tạo nên tính chất (ví dụ: trưởng, thứ).
Từ đồng nghĩa
- Thang âm
- Gamme
Các cụm từ liên quan
- Âm giải trưởng: Chuỗi âm thanh có quãng đặc trưng tạo cảm giác tươi sáng, vui tươi.
- Âm giải thứ: Chuỗi âm thanh có quãng đặc trưng tạo cảm giác buồn, trầm lắng.
- Âm giải ngũ cung: Âm giải chỉ gồm năm nốt trong một quãng tám, phổ biến trong âm nhạc truyền thống nhiều nước.
- Âm giải chromatic: Âm giải bao gồm tất cả 12 nốt nửa cung trong một quãng tám.